Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "em trai" (1)
em trai

Tiếng Anh
Danh từyounger brother
Em trai thua tôi 4 tuổi
My brother is 4 years younger than me.
Từ liên quan "em trai" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "em trai" (6)
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
thấp hơn em trai
shorter than his brother
em trai tôi đã cao hơn bố
my younger brother is taller than my father
Em trai thua tôi 4 tuổi
My brother is 4 years younger than me.
tặng cho em trai hộp bút
I gave my brother a pencil case.
Hoạt động giúp các em rèn luyện nghị lực.
The activity helps them train their resilience.
